đinh khuy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh có đầu tròn, dẹt, hình đĩa: Một loại đinh vít bằng kim loại, thường bằng thép, có phần thân hình trụ có ren và phần đầu to, tròn, dẹt như một cái khuy áo, dùng để bắt, ghép các chi tiết gỗ hoặc vật liệu mềm.
- Vít đầu khuy: Tên gọi khác của loại vít có phần đầu lớn, phẳng và tròn, giúp phân tán lực ép và tạo bề mặt phẳng khi vặn chìm vào vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ mộc dùng đinh khuy để bắt chặt mặt bàn vào chân bàn.
- Loại đinh khuy này có đầu to nên không bị lọt thỏm vào trong gỗ.
- Muốn lắp giá sách, bạn cần khoan lỗ bắt đầu rồi mới vặn đinh khuy vào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vặn đinh khuy": hành động lắp ráp, siết chặt bằng đinh khuy.
- Công đoạn cuối cùng là vặn đinh khuy để cố định tấm ván sau.
- "đầu đinh khuy": chỉ riêng phần đầu đặc trưng của loại đinh này.
- Phần đầu đinh khuy phải nằm ngang bằng với bề mặt gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Vít gỗ: Tên gọi chung cho các loại vít chuyên dụng cho gỗ, trong đó có đinh khuy.
- Vít đầu dẹt: Cách gọi mô tả hình dạng đầu của đinh khuy.
- Đinh vít: Thuật ngữ chung chỉ các loại đinh có ren.
Từ đồng nghĩa
- Vít đầu tròn dẹt: Từ mô tả hình dáng.
- Vít bắt gỗ đầu khuy: Từ chỉ rõ công dụng và hình dáng.
Các cụm từ liên quan
- Bắt bằng đinh khuy: Phương pháp lắp ghép sử dụng đinh khuy.
- Khung tranh được bắt bằng đinh khuy nên rất chắc chắn.
- Lỗ bắt đinh khuy: Lỗ đã được khoan sẵn để chuẩn bị vặn đinh khuy vào.
- Nhớ khoan lỗ bắt đinh khuy có đường kính nhỏ hơn thân vít.